Mô tả sản phẩm
QSAN XE5 Series là dòng thiết bị mở rộng lưu trữ NVMe-oF JBOF thuộc nhóm Fabric Attached Storage, dành cho hạ tầng cần bổ sung tài nguyên flash qua mạng. Kiến trúc all-NVMe hỗ trợ kết nối trực tiếp với máy chủ hoặc tích hợp nền tảng lưu trữ QSAN, phù hợp với các ứng dụng AI, cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu.
Series sử dụng nền tảng XE5026 với 26 khay SSD U.2 NVMe 2,5 inch, giao tiếp PCIe Gen 4. Tám cấu hình được phân biệt bằng kiến trúc controller và kết nối host: bản D dùng hai controller dual-active, còn bản S sử dụng một controller có khả năng nâng cấp. Các lựa chọn cổng 10, 25 và 100 GbE giúp lựa chọn cấu hình theo thiết kế mạng và nhu cầu truy cập NVMe.
Tính năng
- Mở rộng NVMe qua fabric: hỗ trợ NVMe-oF qua TCP hoặc RoCE, cho phép tổ chức tài nguyên lưu trữ tách biệt với máy chủ tính toán.
- Kiến trúc all-NVMe: 26 khay U.2 NVMe PCIe Gen 4 hỗ trợ thay nóng; bản D sử dụng SSD dual-port, bản S sử dụng SSD single-port theo cấu hình tương ứng.
- Nhiều lựa chọn kết nối host: có các cấu hình 100 GbE QSFP, 25 GbE SFP28 hoặc 10 GbE SFP+, với số cổng cụ thể theo từng mã sản phẩm.
- Hỗ trợ hạ tầng GPU: NVIDIA GPUDirect Storage phục vụ trao đổi dữ liệu giữa lưu trữ và GPU trong môi trường máy chủ, mạng và phần mềm tương thích.
- Quản trị tập trung: hỗ trợ QSAN XInsight, Web UI, RESTful API và SNMP để theo dõi, tích hợp và quản lý hệ thống.
Ứng dụng
- Hạ tầng AI và GPU: bổ sung tài nguyên NVMe cho các tác vụ cần truy cập dữ liệu trong quá trình xử lý và khai thác mô hình.
- Cơ sở dữ liệu và phân tích: cung cấp tầng lưu trữ flash cho ứng dụng khai thác dữ liệu, lựa chọn kết nối phù hợp với kiến trúc máy chủ.
- Mở rộng lưu trữ cho máy chủ và nền tảng QSAN: triển khai tài nguyên flash trong hạ tầng phân tách, cho phép điều chỉnh phần lưu trữ theo nhu cầu của hệ thống.
Bạn có thể xem thêm các sản phẩm và giải pháp tại Innotel để lựa chọn phương án phù hợp với hạ tầng hiện có.
Bảng thông số kỹ thuật
Số cổng host dưới đây được ghi theo từng mã cấu hình; các giá trị CPU và RAM giữ theo cột D/S trong bảng thông số. Tốc độ GbE là tốc độ danh nghĩa của cổng, không phải kết quả đo thông lượng ứng dụng.
| Tiêu chí / Cấu hình | Thông số kỹ thuật QSAN XE5 Series |
|---|---|
| XE5026D-400G | Dual-active controller; 4 × 100 GbE QSFP cho kết nối host. |
| XE5026S-200G | Single-upgradable controller; 2 × 100 GbE QSFP cho kết nối host. |
| XE5026D-200G | Dual-active controller; 8 × 25 GbE SFP28 cho kết nối host. |
| XE5026S-100G | Single-upgradable controller; 4 × 25 GbE SFP28 cho kết nối host. |
| XE5026D-100G | Dual-active controller; 4 × 25 GbE SFP28 cho kết nối host. |
| XE5026S-50G | Single-upgradable controller; 2 × 25 GbE SFP28 cho kết nối host. |
| XE5026D-80G | Dual-active controller; 8 × 10 GbE SFP+ cho kết nối host. |
| XE5026S-40G | Single-upgradable controller; 4 × 10 GbE SFP+ cho kết nối host. |
| Khay và giao tiếp ổ đĩa | 26 khay 2,5 inch; U.2 NVMe, PCIe Gen 4. |
| SSD tương thích | Bản D: SSD U.2 NVMe 2,5 inch dual-port. Bản S: SSD U.2 NVMe 2,5 inch single-port. |
| Dung lượng raw nội bộ tối đa | 1.597 TB raw, phụ thuộc SSD và cấu hình ổ; không phải dung lượng usable hoặc dung lượng đã lắp. |
| Thay nóng ổ đĩa | Có. |
| Bộ xử lý | D: 2 × Intel Xeon 4 nhân. S: 1 × Intel Xeon 4 nhân. |
| RAM lắp sẵn và số khe | D: 16 GB DDR4 DIMM, 2 khe RAM. S: 8 GB DDR4 DIMM, 1 khe RAM. |
| Cổng quản trị riêng | D: 2 × 2,5 GbE RJ45. S: 1 × 2,5 GbE RJ45. Đây là cổng quản trị, tách biệt các cổng host ở trên. |
| Giao thức và tăng tốc | NVMe-oF qua TCP hoặc RoCE; hỗ trợ NVIDIA GPUDirect Storage cho môi trường triển khai tương thích. |
| Quản lý | QSAN XInsight, Web UI, RESTful API, SNMP, S.E.S. và LCM. |
| Cổng phụ | D: 3 cổng USB và 2 cổng console. S: 2 cổng USB và 1 cổng console. |
| Quạt và khối lượng tịnh | D: 8 quạt; 19,6 kg. S: 4 quạt; 16,5 kg. |
| Kích thước cao × rộng × sâu | 88 × 438 × 573 mm. |
| Nguồn điện | 2 × 850 W, chuẩn 80 PLUS Platinum; điện vào 100–240 VAC, 50/60 Hz. Đây là định mức PSU, không phải điện năng tiêu thụ của hệ thống. |
Datasheet
Tài liệu QSAN Fabric Attached Storage – XE5 Series Data Sheet, phiên bản tháng 10/2026, cung cấp thông số cho nền tảng JBOF NVMe-oF XE5026 với tám cấu hình:
- QSAN XE5026D-400G: JBOF NVMe-oF dual-active, 4 cổng host 100 GbE QSFP.
- QSAN XE5026S-200G: JBOF NVMe-oF một controller có thể nâng cấp, 2 cổng host 100 GbE QSFP.
- QSAN XE5026D-200G: JBOF NVMe-oF dual-active, 8 cổng host 25 GbE SFP28.
- QSAN XE5026S-100G: JBOF NVMe-oF một controller có thể nâng cấp, 4 cổng host 25 GbE SFP28.
- QSAN XE5026D-100G: JBOF NVMe-oF dual-active, 4 cổng host 25 GbE SFP28.
- QSAN XE5026S-50G: JBOF NVMe-oF một controller có thể nâng cấp, 2 cổng host 25 GbE SFP28.
- QSAN XE5026D-80G: JBOF NVMe-oF dual-active, 8 cổng host 10 GbE SFP+.
- QSAN XE5026S-40G: JBOF NVMe-oF một controller có thể nâng cấp, 4 cổng host 10 GbE SFP+.
PDF trình bày kiến trúc controller, bộ xử lý, bộ nhớ, loại SSD tương thích, kết nối host, cổng quản trị, hỗ trợ GPUDirect Storage, kích thước và nguồn điện của từng cấu hình.
Xem/Tải Datasheet QSAN XE5 Series – các cấu hình XE5026 D/S (PDF)
Vui lòng liên hệ Innotel để được tư vấn cấu hình, xác nhận khả năng cung cấp và phương án kết nối phù hợp với hạ tầng triển khai.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.