Mô tả sản phẩm
Thiết bị lưu trữ QSAN XF3126 là hệ thống All-Flash NVMe dạng rack 3U, bố trí 26 khay SSD 2,5 inch cho ứng dụng doanh nghiệp. Bộ xử lý Intel Xeon 6 nhân và bộ nhớ DDR4 RDIMM phục vụ các tác vụ cơ sở dữ liệu, ảo hóa và AI/HPC.
Dòng sản phẩm gồm XF3126D hai controller active-active và XF3126S một controller có khả năng nâng cấp. Bộ nhớ tiêu chuẩn 16 GB và mức mở rộng tối đa 384 GB đều được tính cho mỗi controller.
Tính năng
- Nền tảng All-Flash NVMe: hỗ trợ SSD U.2 NVMe và thay nóng; chọn ổ theo biến thể và danh sách tương thích QSAN.
- Kiến trúc controller theo nhu cầu: bản D dùng hai controller active-active; bản S dùng một controller có khả năng nâng cấp.
- Kết nối máy chủ linh hoạt: tích hợp 10 GbE; card 25 GbE và Fibre Channel là các lựa chọn bổ sung.
- Dịch vụ dữ liệu trên XEVO: hỗ trợ thin provisioning, snapshot, sao chép volume cục bộ và sao chép bất đồng bộ; sao chép đồng bộ tùy chọn.
- Quản trị và bảo trì: theo dõi trạng thái hệ thống, SSD qua XEVO; tích hợp Cache-to-Flash để bảo vệ bộ nhớ đệm.
Ứng dụng
- Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp: tập trung dữ liệu cho các ứng dụng cần truy xuất thường xuyên.
- Ảo hóa: làm nền tảng lưu trữ cho hệ thống máy ảo và các dịch vụ doanh nghiệp.
- AI/HPC và dịch vụ tài chính: phục vụ các tác vụ xử lý dữ liệu trên hạ tầng lưu trữ NVMe.
Bạn có thể xem thêm các sản phẩm và giải pháp tại Innotel để lựa chọn phương án phù hợp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật QSAN XF3126 |
|---|---|
| Model | QSAN XF3126, thuộc XCubeFAS |
| Biến thể | XF3126D: hai controller active-active; XF3126S: một controller có khả năng nâng cấp |
| Khung máy | Rack 19 inch, 3U |
| CPU | Intel Xeon 64-bit, 6 nhân |
| RAM tiêu chuẩn | 16 GB DDR4 RDIMM mỗi controller |
| RAM tối đa | 384 GB mỗi controller |
| Số khe RAM | 6 mỗi controller |
| Khay ổ đĩa | 26 × 2,5 inch |
| SSD tương thích | U.2 NVMe 2,5 inch: dual-port cho bản D; single-port cho bản S, theo danh sách tương thích QSAN |
| Dung lượng raw tối đa công bố | 399 TB với 26 SSD 15,36 TB, trước RAID; không phải dung lượng ổ đã lắp |
| Cổng dữ liệu tích hợp | 2 × 10 GbE SFP+ mỗi controller |
| Cổng quản trị | 1 × 1 GbE RJ45 mỗi controller |
| Host card tùy chọn | 10 GbE RJ45, 25 GbE SFP28 hoặc Fibre Channel 16/32 Gb, tùy card được chọn |
| Chuẩn khe host card | PCIe Gen 3 x8 |
| Hệ điều hành lưu trữ | XEVO 2 |
| RAID | 0, 1, 3, 5, 6, 10, 30, 50, 60, 5EE, 6EE, 50EE, 60EE, N-way mirror |
| Dịch vụ dữ liệu | Thin provisioning, snapshot, sao chép volume cục bộ |
| Sao chép từ xa | Bất đồng bộ tích hợp; đồng bộ tùy chọn |
| Bảo vệ bộ nhớ đệm | Cache-to-Flash tích hợp |
| Quản trị | Giao diện web và RESTful API |
| Nguồn | 2 × 800 W, 80 PLUS Platinum |
| Kích thước Cao × Rộng × Sâu | 132 × 438 × 645 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 20–80%, không ngưng tụ |
Datasheet
Vui lòng liên hệ Innotel để được hỗ trợ về datasheet và tài liệu kỹ thuật phù hợp với sản phẩm.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.