Mô tả sản phẩm
Thiết bị lưu trữ QSAN XF5226 là hệ thống All-Flash NVMe dạng rack 2U, tích hợp 26 khay SSD 2,5 inch cho hạ tầng doanh nghiệp. Nền tảng Intel Xeon 12 nhân và XEVO 3 phục vụ các tác vụ cơ sở dữ liệu, ảo hóa và AI/HPC.
Dòng sản phẩm có hai lựa chọn: XF5226D-12C với hai controller active-active và XF5226S-12C với một controller có khả năng nâng cấp. Tài nguyên CPU, RAM và cổng kết nối được xác định theo từng biến thể.
Tính năng
- Lưu trữ NVMe mật độ cao: 26 khay SSD trong khung 2U, hỗ trợ ổ U.2 NVMe và thay nóng.
- Lựa chọn kiến trúc controller: bản D sử dụng hai controller active-active; bản S sử dụng một controller có khả năng nâng cấp.
- Kết nối linh hoạt: 25 GbE tích hợp; có thể bổ sung card Ethernet hoặc Fibre Channel theo cấu hình.
- Bảo vệ và quản lý dữ liệu: XEVO 3 hỗ trợ snapshot, thin provisioning và sao chép bất đồng bộ; sao chép đồng bộ là tùy chọn.
- Bảo vệ bộ nhớ đệm: tích hợp Cache-to-Flash, kết hợp nguồn dự phòng và thiết kế module để hỗ trợ bảo trì.
Ứng dụng
- Cơ sở dữ liệu và phân tích: lưu trữ dữ liệu cho các ứng dụng cần truy xuất nhanh.
- Ảo hóa: cung cấp nền tảng lưu trữ tập trung cho hạ tầng máy ảo.
- AI/HPC và sản xuất nội dung: phục vụ dữ liệu huấn luyện, tính toán và các tệp đa phương tiện dung lượng lớn.
Bạn có thể xem thêm các sản phẩm và giải pháp tại Innotel để lựa chọn phương án phù hợp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật QSAN XF5226 |
|---|---|
| Model | QSAN XF5226, thuộc XF5 Series |
| Biến thể | XF5226D-12C: hai controller active-active; XF5226S-12C: một controller có khả năng nâng cấp |
| Khung máy | Rack 2U |
| CPU | Bản D-12C: 2 × Intel Xeon 12 nhân; bản S-12C: 1 × Intel Xeon 12 nhân |
| RAM tiêu chuẩn | Bản D-12C: 32 GB DDR4; bản S-12C: 16 GB DDR4, tính cho toàn hệ thống từng biến thể |
| RAM tối đa | Bản D-12C: 2.048 GB; bản S-12C: 1.024 GB, tính cho toàn hệ thống từng biến thể |
| Số khe RAM | Bản D-12C: 16; bản S-12C: 8 |
| Khay ổ đĩa | 26 × 2,5 inch |
| SSD bên trong tương thích | U.2 NVMe 2,5 inch: dual-port cho bản D; single-port cho bản S, theo danh sách tương thích QSAN |
| Giao tiếp ổ đĩa bên trong | U.2 NVMe, PCIe Gen 4 |
| Cổng dữ liệu tích hợp | Bản D-12C: 8 × 25 GbE; bản S-12C: 4 × 25 GbE |
| Cổng quản trị tích hợp | Bản D-12C: 2 × 2,5 GbE; bản S-12C: 1 × 2,5 GbE |
| Host card tùy chọn | Ethernet 10/25 GbE hoặc Fibre Channel 16/32 Gb, tùy card được chọn |
| Khe PCIe | Bản D-12C: 4 × Gen 4 x8; bản S-12C: 2 × Gen 4 x8 |
| Cổng SAS mở rộng | Bản D-12C: 4; bản S-12C: 2 cổng SAS wide 12 Gb/s cho SAS JBOD |
| Hệ điều hành lưu trữ | XEVO 3 |
| RAID | 0, 1, 5, 6, 10, 50, 60, 5EE, 6EE, 50EE, 60EE |
| Dịch vụ dữ liệu | Thin provisioning, snapshot, sao chép bất đồng bộ; sao chép đồng bộ tùy chọn |
| Quản trị | Giao diện web và RESTful API |
| Bảo vệ bộ nhớ đệm | Cache-to-Flash tích hợp |
| Nguồn | 2 × 850 W, 80 PLUS Platinum |
| Kích thước Cao × Rộng × Sâu | 88 × 438 × 573 mm |
| Khối lượng tịnh | Bản D-12C: 19,6 kg; bản S-12C: 16,5 kg |
Datasheet
Vui lòng liên hệ Innotel để được hỗ trợ về datasheet và tài liệu kỹ thuật phù hợp với sản phẩm.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.