Mô tả sản phẩm
QSAN XF3212 là hệ thống lưu trữ All-Flash NVMe thuộc XF3 Series, được thiết kế cho nhu cầu lưu trữ khối (Block Storage) trong doanh nghiệp. Thiết bị sử dụng nền tảng XEVO 3, hỗ trợ các giao thức iSCSI, Fibre Channel Protocol (FCP) và NVMe over Fabrics (NVMe-oF).
Với thiết kế rackmount 2U và 12 khay ổ đĩa nội bộ, XF3212 hỗ trợ SSD U.2 NVMe giao tiếp PCIe Gen 4. QSAN công bố dung lượng raw nội bộ tối đa 737 TB; khi mở rộng với thiết bị tương thích, hệ thống hỗ trợ tối đa 116 khay và dung lượng raw tối đa 7.127 TB. Đây là giới hạn cấu hình theo datasheet tháng 10/2026, không phải dung lượng SSD trang bị sẵn hoặc dung lượng sử dụng sau RAID.
Model XF3212 có hai cấu hình: XF3212D-4C sử dụng hai controller dual-active và XF3212S-4C sử dụng một controller có khả năng nâng cấp. Hai cấu hình khác nhau về bộ xử lý, RAM, khe PCIe và số cổng kết nối; cấu hình bán thực tế cần được xác nhận riêng.
Nhờ thiết kế module, khả năng thay nóng ổ đĩa và các tính năng bảo vệ dữ liệu được công bố, XF3212 là một lựa chọn để doanh nghiệp đánh giá khi xây dựng hạ tầng lưu trữ tập trung, mở rộng năng lực xử lý ứng dụng hoặc tối ưu không gian triển khai trong tủ rack.
Bạn cũng có thể xem thêm các sản phẩm và giải pháp tại Innotel.
Tính năng
- Lưu trữ All-Flash NVMe: Hỗ trợ SSD U.2 NVMe trên giao tiếp PCIe Gen 4 nhằm đáp ứng các nhu cầu truy cập dữ liệu tốc độ cao.
- Hai lựa chọn controller: XF3212D-4C với hai controller dual-active hoặc XF3212S-4C với một controller có thể nâng cấp.
- Kết nối linh hoạt: Tích hợp cổng 10GbE; có thể bổ sung kết nối Ethernet tốc độ cao và Fibre Channel bằng phần cứng tùy chọn.
- Khả năng mở rộng: Hỗ trợ kết nối tối đa bốn JBOF theo cấu hình hãng công bố; giới hạn khay và dung lượng phụ thuộc thiết bị, SSD và cấu hình triển khai.
- Hệ điều hành XEVO 3: Cung cấp giao diện Web UI, RESTful API và các công cụ quản trị hệ thống lưu trữ.
- Quản lý và bảo vệ dữ liệu: Hỗ trợ RAID, Thin Provisioning, snapshot và sao chép không đồng bộ; một số khả năng nâng cao cần tùy chọn phù hợp.
- Tối ưu dung lượng: QCompact (Compression và Deduplication) được hãng công bố là tính năng tùy chọn.
- Bảo trì hệ thống: Hỗ trợ thay nóng ổ đĩa, quạt hệ thống và hai bộ nguồn 850 W theo bảng thông số của hãng.
Ứng dụng
- Lưu trữ khối cho máy chủ doanh nghiệp: Cung cấp tài nguyên lưu trữ tập trung cho ứng dụng và máy chủ qua các giao thức tương thích.
- Hạ tầng ảo hóa: Có thể được cân nhắc làm lớp lưu trữ khi đã xác minh hệ điều hành máy chủ, giao thức và phương án kết nối phù hợp.
- Cộng tác và xử lý dữ liệu: Phục vụ hạ tầng lưu trữ phía sau các ứng dụng chia sẻ và cộng tác dữ liệu.
- Giám sát và sao lưu tốc độ cao: Phù hợp để đánh giá cho hệ thống giám sát quy mô lớn hoặc sao lưu nghiệp vụ khi đã tính toán yêu cầu dung lượng và tải công việc.
Bảng thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây đối chiếu hai cấu hình XF3212D-4C và XF3212S-4C theo Datasheet XF3 Series tháng 10/2026. Các mức tối đa, cổng mở rộng, SSD và tính năng tùy chọn không mặc nhiên đi kèm sản phẩm bán ra.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật QSAN XF3212 |
|---|---|
| Thương hiệu / Dòng sản phẩm | QSAN / XF3 Series |
| Model cơ sở | QSAN XF3212 |
| Mã cấu hình | XF3212D-4C (dual-active) / XF3212S-4C (single-upgradable) |
| Loại thiết bị | Hệ thống lưu trữ khối All-Flash NVMe |
| Kiểu dáng | Rackmount 2U; kích thước 88 × 438 × 515 mm (C × R × S) |
| Kiến trúc controller | D-4C: 2 controller dual-active. S-4C: 1 controller, có khả năng nâng cấp. |
| Bộ xử lý | D-4C: 2 × Intel Xeon 4-core. S-4C: 1 × Intel Xeon 4-core. |
| RAM DDR4 RDIMM lắp sẵn | D-4C: 16 GB. S-4C: 8 GB. |
| Khe RAM | D-4C: 8 khe. S-4C: 4 khe. |
| RAM mở rộng tối đa | D-4C: 512 GB. S-4C: 256 GB. |
| Khay ổ đĩa nội bộ | 12 khay 3,5 inch theo datasheet của hãng |
| SSD tương thích | D-4C: SSD U.2 NVMe 2,5 inch dual-port. S-4C: SSD U.2 NVMe 2,5 inch single-port. |
| Giao tiếp ổ đĩa | U.2 NVMe, PCIe Gen 4; hỗ trợ thay nóng ổ đĩa |
| Dung lượng raw nội bộ tối đa | 737 TB (mức tối đa công bố; không phải dung lượng SSD lắp sẵn) |
| Số khay tối đa khi mở rộng | 116 khay (bao gồm các thiết bị mở rộng phù hợp) |
| Dung lượng raw tối đa khi mở rộng | 7.127 TB (mức tối đa công bố; không phải dung lượng khả dụng) |
| Kết nối mở rộng JBOF | Tối đa 4 JBOF qua liên kết Ethernet 10/25/100GbE theo cấu hình hỗ trợ |
| Khe mở rộng PCIe Gen 3 x8 | D-4C: 4 khe. S-4C: 2 khe. |
| Cổng quản lý 2.5GbE onboard | D-4C: 2 cổng. S-4C: 1 cổng. |
| Cổng 10GbE (tích hợp / tối đa) | D-4C: 8 cổng onboard / tối đa 24 cổng. S-4C: 4 cổng onboard / tối đa 12 cổng. |
| Cổng 25GbE tối đa | D-4C: 16 cổng. S-4C: 8 cổng (yêu cầu tùy chọn kết nối phù hợp). |
| Cổng 100GbE tối đa | D-4C: 8 cổng. S-4C: 4 cổng (yêu cầu tùy chọn kết nối phù hợp). |
| Fibre Channel 16/32/64Gb tối đa | D-4C: tối đa 16 cổng theo từng loại tốc độ. S-4C: tối đa 8 cổng theo từng loại tốc độ; dùng card tùy chọn. |
| USB / Console | D-4C: 3 USB / 2 Console. S-4C: 2 USB / 1 Console. |
| Hệ điều hành lưu trữ | QSAN XEVO 3 |
| Giao thức lưu trữ | iSCSI / FCP / NVMe-oF |
| RAID và pool | RAID 0 / 1 / 5 / 6 / 10 / 50 / 60 / 5EE / 6EE / 50EE / 60EE; QDP (Dynamic Pool) |
| Hiệu quả dung lượng | Thin Provisioning; QCompact (Compression và Deduplication) là tùy chọn |
| Tăng tốc và tối ưu dữ liệu | SSD Cache / Auto Tiering / RDMA theo tính năng được hãng công bố |
| Bảo vệ dữ liệu | Snapshot / Asynchronous Replication; Synchronous Replication và QMetro là tùy chọn |
| Bảo mật | SSL / SSH / iSCSI CHAP / ISE & SED |
| Quản trị | Web UI / RESTful API / S.E.S. / LCM |
| Bảo vệ bộ nhớ đệm | Cache-to-Flash Module (tùy chọn) |
| Quạt hệ thống | 4 quạt theo datasheet |
| Bộ nguồn | 2 × 850 W, 80 PLUS Platinum |
| Nguồn điện đầu vào | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 407 W / 1.389 BTU (giá trị hãng công bố; tùy điều kiện sử dụng thực tế) |
| Trọng lượng | Tịnh 16,3 kg; cả bao bì 18,6 kg (theo datasheet, không tách theo biến thể) |
| Chứng nhận | CE / FCC / BSMI (theo datasheet hãng) |
Lưu ý: Dung lượng raw tối đa không phải dung lượng usable sau RAID. Giá trị số cổng tối đa là khả năng hỗ trợ theo từng biến thể và phần cứng tùy chọn, không phải toàn bộ cổng được lắp sẵn. Vui lòng xác nhận SSD, controller, card kết nối, tính năng phần mềm và phụ kiện trong báo giá thực tế.
Datasheet
QSAN XF3 Series Datasheet (10/2026) là tài liệu kỹ thuật chung, có bảng thông số riêng cho hai cấu hình của model XF3212:
- XF3212D-4C: Dual-active Controller, 2 × Intel Xeon 4-core, RAM DDR4 RDIMM lắp sẵn 16 GB.
- XF3212S-4C: Single-upgradable Controller, 1 × Intel Xeon 4-core, RAM DDR4 RDIMM lắp sẵn 8 GB.
Xem/Tải Datasheet QSAN XF3212 – XF3212D-4C & XF3212S-4C (PDF)
Để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình và giải đáp thông tin kỹ thuật, quý khách vui lòng liên hệ Innotel.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.