Fortinet FortiGate FG-1000F – Tường lửa thế hệ mới cho trung tâm dữ liệu hiệu năng cao
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần một thiết bị tường lửa (firewall) có khả năng xử lý lưu lượng lớn ở tốc độ đường trục (backbone) mà vẫn đảm bảo đầy đủ tính năng bảo mật thế hệ mới, Fortinet FortiGate FG-1000F là lựa chọn đáng cân nhắc trong dòng sản phẩm FortiGate 1000F Series của Fortinet. Đây là dòng thiết bị được thiết kế cho môi trường trung tâm dữ liệu (data center), core network và các hệ thống đòi hỏi băng thông lớn, độ trễ thấp.
FG-1000F là mã sản phẩm phần cứng thuộc FortiGate 1000F Series – dòng tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall – NGFW) của Fortinet, được trang bị bộ xử lý bảo mật chuyên dụng SPU (Security Processing Unit) gồm Network Processor NP7 và Content Processor CP9. Nhờ kiến trúc phần cứng tăng tốc này, FG-1000F có thể xử lý đồng thời hàng trăm Gbps lưu lượng mà không làm nghẽn hiệu năng mạng – điều mà các firewall dùng CPU phổ thông khó đáp ứng được.
Fortinet FG-1000F phù hợp với các mô hình triển khai:
- Tường lửa lõi (Core Firewall) cho trung tâm dữ liệu
- Phân đoạn mạng (Network Segmentation) quy mô lớn
- Cổng bảo mật cho hạ tầng SD-WAN của doanh nghiệp
- Bảo mật cho mạng di động 4G/5G và IoT (CGNAT, NAT64, IPsec Security Gateway)
Fortinet FortiGate FG-1000F
Thông số kỹ thuật chi tiết của FG-1000F
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ, chính xác theo datasheet chính hãng Fortinet, áp dụng riêng cho mã FG-1000F:
Cổng giao tiếp & phần cứng (FG-1000F)
| Thông số | Giá trị (FG-1000F) |
|---|---|
| Cổng 100 GE QSFP28 / 40 GE QSFP+ (tăng tốc phần cứng) | 2 |
| Cổng 25 GE SFP28 / 10 GE SFP+ / GE SFP (tăng tốc phần cứng) | 8 |
| Cổng 10 GE SFP+ / GE SFP (tăng tốc phần cứng) | 16 |
| Cổng 10 GE/5 GE/2.5 GE/GE/100M RJ45 (tăng tốc phần cứng) | 8 |
| Cổng HA (2.5 GE/GE) | 1 |
| Cổng quản trị RJ45 (10GE/GE) | 1 |
| Cổng USB (Client/Server) | 2 / 2 |
| Cổng Console | 1 |
| Ổ lưu trữ onboard | Không có (No) |
| Trusted Platform Module (TPM) | Có |
| Transceiver đi kèm | 2x SFP SX |
Điểm cần lưu ý: FG-1000F không có ổ lưu trữ (SSD) tích hợp sẵn, phù hợp với các mô hình triển khai log tập trung về FortiAnalyzer/FortiManager thay vì lưu log tại chỗ.
Hiệu năng hệ thống (Enterprise Traffic Mix)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| IPS Throughput | 19 Gbps |
| NGFW Throughput | 15 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 13 Gbps |
Hiệu năng và khả năng đáp ứng hệ thống
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Firewall Throughput IPv4 (1518/512/64 byte, UDP) | 198 / 196 / 134 Gbps |
| Firewall Throughput IPv6 (1518/512/86 byte, UDP) | 198 / 196 / 134 Gbps |
| Độ trễ Firewall (64 byte, UDP) | 3.45 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 201 Mpps |
| Số phiên đồng thời (TCP) | 7.5 triệu |
| Số phiên mới/giây (TCP) | 650.000 |
| Số chính sách Firewall tối đa | 100.000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 55 Gbps |
| Số tunnel IPsec VPN Gateway-to-Gateway | 20.000 |
| Số tunnel IPsec VPN Client-to-Gateway | 100.000 |
| SSL-VPN Throughput | 5.3 Gbps |
| Số người dùng SSL-VPN đồng thời (khuyến nghị tối đa) | 10.000 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, HTTPS trung bình) | 10 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 11.000 |
| SSL Inspection – phiên đồng thời | 600.000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 44 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 65 Gbps |
| Virtual Domains (Default/Maximum) | 10 / 250 |
| Số FortiSwitch quản lý tối đa | 196 |
| Số FortiAP quản lý tối đa (Total/Tunnel) | 4096 / 2048 |
| Số FortiToken tối đa | 20.000 |
| Cấu hình High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Kích thước & điện năng tiêu thụ (riêng FG-1000F)
| Thông số | Giá trị (FG-1000F) |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 88.9 x 443 x 447.4 mm |
| Trọng lượng | 9.95 kg (21.94 lbs) |
| Form Factor | Rack Mount, 2RU |
| Nguồn điện AC | 100–240VAC, 50/60 Hz |
| Dòng điện AC tối đa | 6A@120VAC, 3A@240VAC |
| Công suất tiêu thụ (Trung bình / Tối đa) | 210 W / 408 W |
| Nhiệt lượng tỏa ra | 1211 BTU/h |
| Nguồn dự phòng (Hot Swappable) | Có (mặc định 2 PSU) |
Môi trường vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -35°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ồn | 66.7 dBA |
| Độ cao vận hành tối đa | 3048 m |
| Chứng nhận | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB, USGv6/IPv6 |
Vì sao nên chọn FG-1000F cho hệ thống của bạn?
Với việc không tích hợp ổ SSD onboard, FG-1000F thường được lựa chọn cho các môi trường đã có sẵn hạ tầng quản lý log tập trung (FortiAnalyzer, SIEM riêng…), giúp tối ưu chi phí đầu tư phần cứng mà vẫn giữ nguyên hiệu năng xử lý ở mức tối đa (198 Gbps firewall throughput, 19 Gbps IPS). Đây cũng là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên mức tiêu thụ điện năng thấp hơn một chút so với các phiên bản có ổ lưu trữ tích hợp.

Câu hỏi thường gặp về FortiGate FG-1000F
FG-1000F có phù hợp làm firewall biên (Perimeter Firewall) không?
Có. Nhờ throughput firewall lên đến 198 Gbps và hỗ trợ 100.000 chính sách firewall, FG-1000F đáp ứng tốt cả vai trò firewall biên lẫn firewall lõi trong data center.
FG-1000F có hỗ trợ SD-WAN không?
Có. FG-1000F chạy trên nền FortiOS, hỗ trợ đầy đủ tính năng Secure SD-WAN tích hợp sẵn, không cần thiết bị bổ sung.
FG-1000F khác gì so với FG-1001F?
Khác biệt chính nằm ở phần cứng lưu trữ: FG-1000F không có ổ SSD onboard, trong khi phiên bản còn lại trong cùng dòng có tích hợp SSD để lưu log tại chỗ. Về hiệu năng xử lý mạng và bảo mật, hai mã tương đương nhau.
Datasheet Fortinet FortiGate FG-1000F
Thông số kỹ thuật được tổng hợp từ tài liệu Data Sheet chính thức của Fortinet, FortiGate 1000F Series FG-1000F (bản cập nhật 01/2024).
—
INNOTEL – Nhà Phân Phối Fortinet Chính Hãng đầy đủ CO/CQ Tại Việt Nam.
Với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành CNTT, INNOTEL chuyên tư vấn, thiết kế và triển khai giải pháp tường lửa Palo Alto Innotel cung cấp chính sách giá tốt, chiết khấu hấp dẫn và bảo vệ dự án tối đa cho Đại lý, Đối tác trên toàn quốc.
Liên hệ số Hotline bên dưới hoặc Fanpage Innotel để được tư vấn, hỗ trợ demo và nhận báo giá FortiGate FG-1000F tốt nhất!

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.