Giới thiệu chung về Firewall Fortinet FortiGate FG-1800F
Các doanh nghiệp lớn và nhà cung cấp dịch vụ (service provider) thường phải đối mặt với bài toán khó: vừa cần một thiết bị bảo mật đủ mạnh để kiểm tra sâu lưu lượng mã hóa SSL ở tốc độ cao, vừa cần mật độ cổng kết nối lớn để đáp ứng hạ tầng mạng phức tạp. FortiGate FG-1800F – thiết bị thuộc dòng FortiGate 1800F Series của Fortinet – được thiết kế chính xác để giải quyết bài toán đó, phù hợp triển khai tại biên doanh nghiệp (enterprise edge), lõi trung tâm dữ liệu, hoặc các phân đoạn mạng nội bộ.
FG-1800F (FG-1800F/-DC) là mã phần cứng của dòng FortiGate 1800F Series, sử dụng bộ xử lý bảo mật chuyên dụng SPU (Security Processing Unit) gồm Network Processor NP7 và Content Processor CP9. Đây là dòng thiết bị được chứng nhận độc lập bởi ICSA Labs (Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN), phù hợp với các tổ chức yêu cầu tiêu chuẩn bảo mật khắt khe.
Các kịch bản triển khai phổ biến của FG-1800F:
- Next-Generation Firewall (NGFW) tại biên doanh nghiệp hoặc trung tâm dữ liệu
- Secure Web Gateway (SWG) – kiểm soát truy cập web, chặn mã độc trên lưu lượng mã hóa
- Phân đoạn mạng (Segmentation) từ chi nhánh đến data center và lên cloud
- Bảo mật mạng di động 4G/5G/IoT với CGNAT, NAT64/DNS64 tăng tốc phần cứng

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ – FG-1800F
Cổng giao tiếp và phần cứng (FG-1800F)
| Thông số | Giá trị (FG-1800F) |
|---|---|
| Cổng GE RJ45 (tăng tốc phần cứng) | 16 |
| Cổng GE SFP (tăng tốc phần cứng) | 8 |
| Cổng 25 GE SFP28 / 10 GE SFP+ / GE SFP (tăng tốc phần cứng) | 12 |
| Cổng 40GE QSFP+ (tăng tốc phần cứng) | 4 |
| Cổng quản trị GE RJ45 (MGMT) | 2 |
| Cổng HA (10 GE SFP+ / GE SFP) | 2 |
| Cổng USB 3.0 | 1 |
| Cổng Console RJ45 | 1 |
| Ổ lưu trữ onboard | Không có |
| Trusted Platform Module (TPM) | Có |
| Transceiver đi kèm | 2x SFP+ (SR 10 GE) |
Lưu ý quan trọng: FG-1800F không tích hợp ổ NVMe SSD onboard, phù hợp với các triển khai có sẵn hệ thống FortiAnalyzer để tập trung log và phân tích an ninh mạng.
Hiệu năng bảo mật (Enterprise Traffic Mix)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| IPS Throughput | 17 Gbps |
| NGFW Throughput | 11 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 9.1 Gbps |
Hiệu năng hệ thống và khả năng đáp ứng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Firewall Throughput IPv4 (1518/512/64 byte, UDP) | 198 / 197 / 140 Gbps |
| Firewall Throughput IPv6 (1518/512/86 byte, UDP) | 198 / 197 / 140 Gbps |
| Độ trễ Firewall (64 byte, UDP) | 3.22 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 210 Mpps |
| Số phiên đồng thời (TCP) | 12 triệu (40 triệu* nếu có Hyperscale Firewall License) |
| Số phiên mới/giây (TCP) | 750.000 (2 triệu* nếu có Hyperscale Firewall License) |
| Số chính sách Firewall tối đa | 100.000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 55 Gbps |
| Số tunnel IPsec VPN Gateway-to-Gateway | 20.000 |
| Số tunnel IPsec VPN Client-to-Gateway | 100.000 |
| SSL-VPN Throughput | 11 Gbps |
| Số người dùng SSL-VPN đồng thời (khuyến nghị tối đa) | 10.000 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, HTTPS trung bình) | 12 Gbps |
| SSL Inspection CPS | 9.500 |
| SSL Inspection – phiên đồng thời | 1.3 triệu |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 34 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 26.5 Gbps |
| Virtual Domains (Default/Maximum) | 10 / 250 |
| Số FortiSwitch quản lý tối đa | 196 |
| Số FortiAP quản lý tối đa (Total/Tunnel) | 4096 / 2048 |
| Số FortiToken tối đa | 20.000 |
| Cấu hình High Availability | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
*Yêu cầu bản quyền Hyperscale Firewall License.
Kích thước, trọng lượng và nguồn điện (riêng FG-1800F)
| Thông số | Giá trị (FG-1800F) |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 88.4 x 438 x 536 mm |
| Trọng lượng | 13.7 kg (30.2 lbs) |
| Form Factor | Rack Mount, 2RU |
| Nguồn điện AC | 100–240VAC, 50/60 Hz |
| Dòng điện AC tối đa | 7A@100VAC, 3A@240VAC |
| Nguồn điện DC (tùy chọn bản -DC) | -48V đến -60V DC, tối đa 20A |
| Công suất tiêu thụ (Trung bình / Tối đa) | 410.9 W / 459.1 W |
| Nhiệt lượng tỏa ra | 1854.84 BTU/h |
| Nguồn dự phòng | Có, hỗ trợ Hot Swappable |
Môi trường vận hành và chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -35°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ồn | 62.74 dBA |
| Luồng khí làm mát | Bên hông và từ trước ra sau |
| Độ cao vận hành tối đa | 2250 m (7400 ft) |
| Chứng nhận | FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
| Chứng nhận bảo mật | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; USGv6/IPv6 |
Khi nào nên chọn FG-1800F?
FG-1800F là lựa chọn tối ưu về chi phí đầu tư ban đầu cho các tổ chức đã có sẵn hạ tầng lưu trữ log tập trung (FortiAnalyzer hoặc SIEM riêng), vì thiết bị không tích hợp sẵn ổ lưu trữ, giúp giảm giá thành phần cứng mà vẫn giữ nguyên toàn bộ năng lực xử lý bảo mật ở mức tối đa – bao gồm firewall throughput gần 200 Gbps và khả năng mở rộng lên đến 40 triệu phiên đồng thời khi kích hoạt Hyperscale Firewall License.

Câu hỏi thường gặp về FortiGate FG-1800F
FG-1800F (FG-1800F/-DC) có được chứng nhận bảo mật độc lập không?
Có. FG-1800F được chứng nhận bởi ICSA Labs cho các hạng mục Firewall, IPsec, IPS, Antivirus và SSL-VPN, cùng chứng nhận USGv6/IPv6.
FG-1800F có hỗ trợ mở rộng số phiên xử lý không?
Có. Khi trang bị thêm Hyperscale Firewall License, FG-1800F có thể mở rộng số phiên TCP đồng thời từ 12 triệu lên đến 40 triệu, và số phiên mới mỗi giây từ 750.000 lên 2 triệu.
FG-1800F khác gì so với FG-1801F?
Khác biệt cốt lõi là phần lưu trữ: FG-1800F không có ổ SSD tích hợp, trong khi mã còn lại trong series được trang bị sẵn 2x1TB NVMe SSD onboard. Hiệu năng mạng và bảo mật giữa hai mã là tương đương.
Datasheet Fortinet FortiGate FG-1000F
Thông số kỹ thuật được tổng hợp từ tài liệu Data Sheet chính thức của Fortinet, FortiGate 1800F Series FG-1800F.
—
INNOTEL – Nhà Phân Phối Fortinet Chính Hãng đầy đủ CO/CQ Tại Việt Nam.
Với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành CNTT, INNOTEL chuyên tư vấn, thiết kế và triển khai giải pháp tường lửa Palo Alto Innotel cung cấp chính sách giá tốt, chiết khấu hấp dẫn và bảo vệ dự án tối đa cho Đại lý, Đối tác trên toàn quốc.
Liên hệ số Hotline bên dưới hoặc Fanpage Innotel để được tư vấn, hỗ trợ demo và nhận báo giá FortiGate FG-1800F tốt nhất!














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.