Mô tả sản phẩm
Thiết bị tường lửa SonicWall TZ680 là phiên bản cao cấp nhất thuộc dòng sản phẩm TZ Series (Gen 8). Được thiết kế đặc biệt để đáp ứng quy mô của các tổ chức tầm trung và mô hình doanh nghiệp phân tán với hệ thống chi nhánh SD-Branch. Thiết bị mang lại hiệu năng bảo mật vượt trội với chi phí sở hữu (TCO) thấp. Hoạt động trên hệ điều hành SonicOS 8 hiện đại, TZ680 tích hợp công nghệ mạng diện rộng định nghĩa bằng phần mềm (SD-WAN) an toàn, giúp tự động hóa việc phát hiện và ngăn chặn vi phạm theo thời gian thực đối với các xu hướng mã hóa web như TLS 1.3 và lượng kết nối thiết bị ngày càng tăng.
Tính năng sản phẩm
-
Hiệu suất tường lửa tối đa và Cổng quang 10G: Là sản phẩm mạnh mẽ nhất trong dòng, SonicWall TZ680 cung cấp thông lượng tường lửa đạt tới 5 Gbps và thông lượng ngăn chặn mối đe dọa lên tới 2.5 Gbps. Thiết bị hỗ trợ mở rộng băng thông tối đa nhờ 8 cổng 1GbE và 2 cổng quang SFP+ đa tốc độ (hỗ trợ 10/5/2.5/1G), lý tưởng cho việc kết nối xương sống (backbone) trong mạng doanh nghiệp
-
Ngăn chặn mối đe dọa tiên tiến (Capture ATP): Mọi tập tin khả nghi đều được tự động gửi đến môi trường hộp cát trên nền tảng đám mây đa công cụ Capture Advanced Threat Protection. Cùng với công nghệ Real-Time Deep Memory Inspection (RTDMI™), TZ680 có thể quét sâu trong bộ nhớ để chặn đứng phần mềm độc hại, mã độc tống tiền và các mối đe dọa Zero-day ngay từ cửa ngõ mạng.
- Tích hợp SD-WAN và VPN linh hoạt: Thiết bị cung cấp giải pháp SD-WAN an toàn để định tuyến lưu lượng thông minh. Hệ thống hỗ trợ thiết lập lên đến 250 đường hầm VPN Site-to-Site, đảm bảo kết nối mạng riêng ảo bảo mật giữa các chi nhánh và trụ sở chính.
- Độ tin cậy và Khả năng triển khai hàng loạt: Hỗ trợ thiết lập bộ nguồn cấp điện dự phòng tùy chọn (Redundant power supply) để duy trì hệ thống mạng hoạt động liên tục. Tính năng Zero-Touch Deployment cho phép các tổ chức dễ dàng triển khai đồng loạt các thiết bị tại nhiều địa điểm khác nhau thông qua quản lý đám mây với sự hỗ trợ tối thiểu từ đội ngũ IT.
Thông số kỹ thuật
| SPECIFICATION | TZ680 SERIES |
| Firewall Throughput | 5 Gbps[cite: 1] |
| Threat Prevention Throughput | 2.5 Gbps[cite: 1] |
| Anti-malware Throughput | 2.5 Gbps[cite: 1] |
| IPS Throughput | 3 Gbps[cite: 1] |
| Maximum Connections | 1,600,000[cite: 1] |
| New Connections/sec | 26,000[cite: 1] |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.