Mô tả sản phẩm
QSAN XCubeNXT 8100 Series là dòng thiết bị lưu trữ hợp nhất dành cho doanh nghiệp, kết hợp truy cập dữ liệu dạng tệp và dạng khối trên nền tảng QSM 4. Series phù hợp với nhu cầu tập trung tài nguyên lưu trữ cho ảo hóa, ứng dụng doanh nghiệp và dữ liệu video, đồng thời hỗ trợ mở rộng kết nối khi hạ tầng phát triển.
Dòng sản phẩm gồm XN8126, XN8124, XN8116 và XN8112, khác nhau chủ yếu ở số khay ổ đĩa, kích thước ổ hỗ trợ và kích thước thiết bị. Mỗi model có bản D với hai controller hoạt động đồng thời và bản S sử dụng một controller có thể nâng cấp. Bộ xử lý Intel Xeon, RAM DDR4 RDIMM và cổng 10 GbE onboard được bố trí theo từng bản D/S; lựa chọn model cần gắn với nhu cầu dung lượng, kết nối và bảo vệ dữ liệu thực tế.
Tính năng
- Lưu trữ đa giao thức: hỗ trợ CIFS, NFS, iSCSI, FCP và NVMe-oF, đáp ứng nhiều cách truy cập dữ liệu trên cùng nền tảng quản lý.
- Lựa chọn kiến trúc controller: bản D cung cấp kiến trúc dual-active; bản S phù hợp khi triển khai một controller trước và cần khả năng nâng cấp về sau.
- Kết nối có thể mở rộng: mỗi controller có bốn cổng 10 GbE onboard và hai khe host card; có thể lựa chọn kết nối iSCSI, Fibre Channel hoặc kết hợp theo host card tương thích.
- Tổ chức và bảo vệ dữ liệu: QSM 4 hỗ trợ RAID, thin provisioning, SSD cache, auto-tiering, snapshot và sao chép bất đồng bộ.
- Quản lý quyền truy cập: hỗ trợ WORM, ổ tự mã hóa SED, RBAC và Windows ACL, kết hợp quản trị qua giao diện Web và tích hợp Windows AD/LDAP.
- Bổ sung theo nhu cầu: QCompact, sao chép đồng bộ, QMetro và module Cache-to-Flash là các tùy chọn; cần xác nhận thành phần và điều kiện sử dụng trong cấu hình đặt hàng.
Ứng dụng
- Hạ tầng ảo hóa và ứng dụng doanh nghiệp: cung cấp tài nguyên lưu trữ tập trung qua các giao thức file hoặc block phù hợp với thiết kế hệ thống.
- Lưu trữ video và nội dung đa phương tiện: lựa chọn số khay và loại ổ theo yêu cầu lưu giữ, truy cập và mở rộng dữ liệu.
- Trung tâm dữ liệu và môi trường container: kết hợp quản lý tập trung, snapshot và sao chép dữ liệu trong phương án triển khai phù hợp.
Bạn có thể xem thêm các sản phẩm và giải pháp tại Innotel để lựa chọn phương án phù hợp với hạ tầng hiện có.
Bảng thông số kỹ thuật
Các thông số RAM, số khe và số cổng dưới đây được tính cho toàn hệ thống theo bản D hoặc S, không phải cho từng controller.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật QSAN XCubeNXT 8100 Series |
|---|---|
| Model và khay ổ đĩa | XN8126: 26 khay 2,5 inch. XN8124: 24 khay 3,5 inch. XN8116: 16 khay 3,5 inch. XN8112: 12 khay 3,5 inch. Mỗi model có bản D và S. |
| Controller | D: hai controller hoạt động đồng thời (dual-active). S: một controller, có khả năng nâng cấp (single-upgradable). |
| Bộ xử lý | D: 2 × Intel Xeon 4 nhân. S: 1 × Intel Xeon 4 nhân. Có lựa chọn bộ xử lý 8 nhân; cấu hình cụ thể cần được xác nhận khi đặt hàng. |
| RAM lắp sẵn | D: 32 GB DDR4 RDIMM. S: 16 GB DDR4 RDIMM. |
| Khe RAM và dung lượng tối đa | D: 8 khe, tối đa 512 GB. S: 4 khe, tối đa 256 GB. |
| Ổ đĩa và giao tiếp tương thích | D: HDD/SSD SAS, giao tiếp SAS 12 Gb/s. S: HDD/SSD SAS hoặc SATA, giao tiếp SAS 12 Gb/s và SATA 6 Gb/s. XN8126 sử dụng ổ 2,5 inch; ba model còn lại hỗ trợ HDD 3,5/2,5 inch và SSD 2,5 inch. Ổ đĩa tương thích không đồng nghĩa ổ được bán kèm. |
| Thay nóng ổ đĩa | Có. |
| Cổng mạng 10 GbE onboard | D: 8 cổng. S: 4 cổng. |
| Khe mở rộng PCIe | D: 4 khe PCIe Gen 3 x8. S: 2 khe PCIe Gen 3 x8. Host card là phụ kiện tùy chọn. |
| Kết nối thiết bị mở rộng | D: 4 cổng SAS Wide 12 Gb/s tới SAS JBOD. S: 2 cổng SAS Wide 12 Gb/s tới SAS JBOD. Hỗ trợ kết nối JBOF qua mạng 10/25/100 GbE theo cấu hình tương thích. |
| Hệ điều hành và giao thức | QSM 4; CIFS, NFS, FTP, WebDAV, iSCSI, FCP và NVMe-oF. |
| RAID | 0, 1, 5, 6, 10, 50, 60, 5EE, 6EE, 50EE, 60EE và QDP (Dynamic Pool). |
| Dịch vụ dữ liệu | Thin provisioning, SSD cache, auto-tiering, RDMA, snapshot và sao chép bất đồng bộ. |
| Bảo mật và quản trị | Hỗ trợ ổ tự mã hóa SED, WORM, RBAC, Windows ACL; quản trị Web, tích hợp Windows AD/LDAP và RESTful API. |
| Các tùy chọn bổ sung | QCompact (nén và chống trùng lặp dữ liệu), sao chép đồng bộ, QMetro; module Cache-to-Flash gồm supercapacitor và flash. Không mặc định đi kèm. |
| Kích thước cao × rộng × sâu | XN8126: 88 × 438 × 491 mm. XN8124: 170,3 × 438 × 515 mm. XN8116: 130,4 × 438 × 515 mm. XN8112: 88 × 438 × 515 mm. |
| Bộ nguồn | 2 × 850 W, chuẩn 80 PLUS Platinum. Đây là định mức bộ nguồn, không phải điện năng tiêu thụ của hệ thống. |
Datasheet
Tài liệu QSAN Unified Storage – XCubeNXT 8100 Data Sheet cung cấp thông số cho dòng lưu trữ hợp nhất XCubeNXT 8100, bao gồm bốn model cơ sở với các bản controller D/S:
- QSAN XN8126: thiết bị lưu trữ hợp nhất 26 khay 2,5 inch, gồm XN8126D dual-active và XN8126S một controller có thể nâng cấp.
- QSAN XN8124: thiết bị lưu trữ hợp nhất 24 khay 3,5 inch, gồm XN8124D dual-active và XN8124S một controller có thể nâng cấp.
- QSAN XN8116: thiết bị lưu trữ hợp nhất 16 khay 3,5 inch, gồm XN8116D dual-active và XN8116S một controller có thể nâng cấp.
- QSAN XN8112: thiết bị lưu trữ hợp nhất 12 khay 3,5 inch, gồm XN8112D dual-active và XN8112S một controller có thể nâng cấp.
PDF trình bày phần cứng, bộ xử lý, bộ nhớ, giao tiếp ổ đĩa, kết nối, phần mềm QSM 4 và các tùy chọn của từng bản, giúp đối chiếu khi lựa chọn cấu hình.
Xem/Tải Datasheet QSAN XCubeNXT 8100 Series – XN8126, XN8124, XN8116, XN8112 (PDF)
Vui lòng liên hệ Innotel để được tư vấn cấu hình, xác nhận khả năng cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với nhu cầu triển khai.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.